Dầu tía tôlà một loại dầu ẩm thực và dược liệu phổ biến được chiết xuất từ hạt của cây Perilla frutescens, có nguồn gốc từ Đông Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Dầu có hương vị đặc trưng và hấp dẫn, khiến nó trở thành một thành phần phổ biến trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là các món ăn Hàn Quốc và Nhật Bản.
Trong y học cổ truyền, loại dầu này đã được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng sức khỏe, bao gồm các bệnh về đường hô hấp, các vấn đề về tiêu hóa và các vấn đề về da. Đặc tính chống viêm của nó được cho là có lợi cho các tình trạng như hen suyễn và viêm khớp.
nó là một loại dầu đa năng và có hương vị không chỉ được sử dụng trong nấu ăn mà còn được đánh giá cao vì các đặc tính tăng cường sức khỏe tiềm năng của nó.
Công nghệ sinh học HSFDầu tía tôcó màu vàng nhạt đến vàng, chất lỏng trong suốt, nhờn. Nó được sản xuất bằng quá trình ép từ hạt tía tô. Nó rất giàu axit linolenic có giá trị dinh dưỡng cao nên được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm.

Thông số kỹ thuật của sản phẩm
Dữ liệu vật lý & hóa học
Màu sắc: Vàng cam
Xuất hiện: Chất lỏng trong suốt, nhờn
Chất lượng phân tích
Độ ẩm và chất dễ bay hơi Nhỏ hơn hoặc bằng 0,10%
Tạp chất không hòa tan Nhỏ hơn hoặc bằng 0,05%
Giá trị axit Nhỏ hơn hoặc bằng 1.0mg KOH/g
Giá trị Peroxide Nhỏ hơn hoặc bằng 0,15g/100g
Thử nghiệm nguội (0 độ , 4,4h) Rõ ràng, minh bạch
Dư lượng dung môi < 10ppm
Mật độ tương đối 0.920- 0.936
Chiết suất 1.475- 1.490
Giá trị iốt 152- 208g/100g
Giá trị xà phòng hóa 187- 197mg KOH/g
Thành phần axit béo
axit béo có chiều dài chuỗi
nhỏ hơn C14 Nhỏ hơn hoặc bằng 0.2%
Axit Myristic C14:0 Nhỏ hơn hoặc bằng 0,2%
Axit Palmitic C16:0 5.6- 7.0%
Axit Margaric C17:0 Nhỏ hơn hoặc bằng 0.2%
Axit Margaroleic C17:1 Nhỏ hơn hoặc bằng 0.1%
Axit Stearic C18:0 1.0- 3.0%
Axit oleic C18:1 10.5- 22.0%
Axit Linoleic C18:2 9.5- 16.5%
Axit linolenic C18:3 56.0-70.0%
Axit Arachidic C20:0 Nhỏ hơn hoặc bằng 0,3%
Axit Eicosenoic C20:1 Nhỏ hơn hoặc bằng 0,4%
Axit Eicosadienoic C20:2 Nhỏ hơn hoặc bằng 0,4%
Axit Behenic C22:0 Nhỏ hơn hoặc bằng 0.4%
Axit Erucic C22:1 Nhỏ hơn hoặc bằng 0.3%
Axit Lignoceric C24:0 Nhỏ hơn hoặc bằng 0.4%
Chất gây ô nhiễm
Chì (Pb) Nhỏ hơn hoặc bằng 0.08ppm
Asen(As) Nhỏ hơn hoặc bằng 0.1ppm
Benzo(a)pyrene Nhỏ hơn hoặc bằng 10ppb
Aflatoxin B1 Nhỏ hơn hoặc bằng 10ppb

Ứng dụng của sản phẩm
Dầu tía tôcó nhiều ứng dụng, cả trong bối cảnh ẩm thực và phi ẩm thực. Dưới đây là một số công dụng chính của nó:
1. Nấu ăn: Loại dầu này thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á để xào, áp chảo và làm chất tăng hương vị cho các món ăn. Hương vị hấp dẫn của nó tạo thêm hương vị độc đáo cho nhiều món ăn khác nhau, bao gồm salad, nước xốt và nước chấm.
2. Nước sốt trộn salad: Bản chất có hương vị và mùi thơm của dầu khiến nó trở thành sự lựa chọn tuyệt vời để làm nước sốt salad. Nó có thể tạo thêm chiều sâu và độ đậm đà cho dầu giấm và các loại nước sốt khác.
3. Y học cổ truyền: Trong y học cổ truyền châu Á, nó đã được sử dụng để giải quyết các vấn đề sức khỏe khác nhau, chẳng hạn như tình trạng hô hấp, các vấn đề về tiêu hóa và các bệnh về da. Đặc tính chống viêm của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến để thúc đẩy sức khỏe tổng thể.
4. Thực phẩm bổ sung: Do có hàm lượng axit béo omega-3 cao, đặc biệt là axit alpha-linolenic (ALA), nó thường được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống để hỗ trợ sức khỏe tim mạch và giảm viêm trong cơ thể.
5. Chăm sóc da: Loại dầu này được đánh giá cao vì đặc tính giữ ẩm và chống viêm, khiến nó trở thành thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó được sử dụng trong các loại kem dưỡng da, kem và dầu dưỡng da mặt để giúp làm dịu và nuôi dưỡng làn da.

Đóng gói và lưu trữ
Đóng gói: Thùng thép 20kg (cấp thực phẩm).
Bảo quản: Sản phẩm có thể được bảo quản trong 24 tháng ở nhiệt độ phòng trong bao bì gốc chưa mở. Nó phải được bảo quản trong các thùng chứa kín ở nhiệt độ phòng và được bảo vệ khỏi nhiệt, ánh sáng, độ ẩm và oxy.

Xem nhà máy


Chú phổ biến: dầu tía tô, Trung Quốc, nhà máy, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà sản xuất, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, tốt nhất, để bán












