bột maltitollà một disaccharide được tạo ra bởi sự phân hủy tinh bột, thường là từ ngũ cốc hoặc khoai lang. Tên khoa học của nó là 4-0-a-glucopyranosyl-D-sorbitol. Về mặt cấu trúc, maltose chứa hai phân tử glucose liên kết với nhau bằng liên kết. Maltose được hydro hóa để trở thành maltitol, bao gồm các phân tử glucose và sorbitol liên kết với nhau.
Nó là một chất làm ngọt linh hoạt và có nguồn gốc tự nhiên, mang lại sự thay thế an toàn cho đường truyền thống. Có nguồn gốc từ tinh bột ngô hoặc lúa mì, bột maltitol mang lại hương vị và kết cấu tương tự như đường nhưng ít calo hơn đáng kể. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và đồ uống khác nhau như bánh nướng, sôcôla, kẹo và các sản phẩm không đường.
Một trong những ưu điểm chính của loại bột này là chỉ số đường huyết thấp, phù hợp với những người cần kiểm soát lượng đường trong máu. Nó cung cấp sự giải phóng glucose vào máu chậm hơn, dẫn đến lượng đường trong máu tăng dần và được kiểm soát hơn so với đường thông thường.
Ngoài việc là chất làm ngọt thân thiện với bệnh nhân tiểu đường, loại bột này còn có đặc tính thân thiện với răng. Nó không gây sâu răng, có nghĩa là nó không góp phần gây sâu răng như đường. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm chăm sóc răng miệng, bao gồm kẹo cao su và kẹo không đường. Bột maltitol mang lại hương vị ngọt ngào với tác động tối thiểu đến lượng đường trong máu và sức khỏe răng miệng, khiến nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế lành mạnh hơn. Thưởng thức vị ngọt mà không ảnh hưởng đến hương vị với bột maltitol.

Thông số kỹ thuật công nghệ sinh học HSF
Chất lượng phân tích |
| ||
Vẻ bề ngoài | |||
xét nghiệm | Lớn hơn hoặc bằng | 99.0-100,5 phần trăm | |
Các sacarit hydro hóa khác | Ít hơn hoặc bằng | 1.0 phần trăm | |
Hàm lượng nước | Ít hơn hoặc bằng | 1.0 phần trăm | |
Giảm lượng đường | Ít hơn hoặc bằng | 0,1 phần trăm | |
Độ nóng chảy | 148.0--151.0bằng cấp | ||
Dư lượng khi đánh lửa | Ít hơn hoặc bằng | 0,1 phần trăm | |
clorua | Ít hơn hoặc bằng | 0,005 phần trăm | |
sunfat | Ít hơn hoặc bằng | 0,005 phần trăm | |
Lưới thép | Ít hơn hoặc bằng | 20-60 | |
Chất gây ô nhiễm | |||
Kim loại nặng | Ít hơn hoặc bằng | 5mg/kg | |
Asen (As) | 0,5mg/kg | ||
Niken | Ít hơn hoặc bằng | 1.0mg/kg | |
Chỉ huy | Ít hơn hoặc bằng | 0,5mg/kg | |
Tổng số đĩa | Ít hơn hoặc bằng | 100CFU/G | |
Coliform | Ít hơn hoặc bằng | 3MPN/g | |
vi khuẩn Salmonella | không được phát hiện | ||
Nấm men & Nấm mốc | Ít hơn hoặc bằng | 100CFU/G | |
Tính chất hóa học và vật lý
1. Tính ổn định
Bột maltitol nguyên chất là tinh thể không màu và trong suốt, ổn định với nhiệt và axit. Vì không có nhóm carbonyl tự do trong cấu trúc maltitol nên không có phản ứng Maillard xảy ra trong quá trình chế biến thực phẩm. Ngay cả khi nó được đun nóng cùng với axit amin và protein, nó sẽ không gây ra phản ứng Maillard.
2. Độ hòa tan
Maltitol dễ tan trong nước, không tan trong metanol và etanol, không tan trong cloroform và etyl axetat. Độ hòa tan của maltitol trong nước thấp hơn sucrose ở 20 độ và cao hơn sucrose trên 30 độ. Maltitol lỏng hòa tan trong nước hơn maltitol dạng tinh thể.
3. Vị ngọt
Vị ngọt của maltitol tinh thể là khoảng 80% -90% sucrose, và vị ngọt của maltitol lỏng là khoảng 60% sucrose, có vị mềm và không gây kích ứng.
4. Độ hút ẩm
Maltitol có khả năng hút ẩm vượt trội và có thể được sử dụng làm chất giữ ẩm cho nhiều loại thực phẩm khác nhau hoặc để ngăn chặn sự kết tinh của sucrose.
5. Độ nhớt
Độ nhớt của dung dịch nước maltitol thấp hơn so với dung dịch nước sucrose hoặc sucrose-glucose, điều này sẽ ảnh hưởng đến tính chất lưu biến của nguyên liệu thực phẩm trong quá trình chế biến.
Chức năng củabột maltitol
1. Giá trị năng lượng thấp.
2. Nó sẽ không gây ra sự biến động về lượng đường trong máu.
3. Không gây ung thư.
4. Thúc đẩy quá trình hấp thụ canxi.
5. Ăn kèm chất béo để cơ thể không bị tăng cân.
6. Thúc đẩy quá trình tiêu hóa, hấp thu và tổng hợp chất dinh dưỡng
Các ứng dụng
Bột Maltitol có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Một số ứng dụng phổ biến bao gồm:
1. Thực phẩm và đồ uống: Nó thường được sử dụng làm chất thay thế đường trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, chẳng hạn như đồ nướng, sôcôla, kem, mứt, thạch và bánh kẹo. Nó cung cấp vị ngọt tương tự như đường, cho phép tạo ra các sản phẩm ít đường hoặc không đường.
2. Dược phẩm: Bột được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một tá dược hoặc chất độn trong viên nén, viên nang và xi-rô. Nó giúp cải thiện hương vị và cảm giác ngon miệng của thuốc, đặc biệt là những loại thuốc cần vị ngọt mà không sử dụng đường.
3. Sản phẩm chăm sóc răng miệng: Do đặc tính không gây sâu răng nên nó thường được tìm thấy trong kẹo cao su không đường, kẹo bạc hà và viên ngậm. Nó mang lại vị ngọt mà không gây sâu răng, khiến nó trở thành thành phần lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc răng miệng.
4. Mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân: Loại bột này có thể được tìm thấy trong một số sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, bao gồm son dưỡng môi, kem đánh răng, nước súc miệng và kem dưỡng da. Nó hoạt động như một chất giữ ẩm, giúp duy trì độ ẩm và cải thiện kết cấu.
5. Dược phẩm dinh dưỡng: Được sử dụng trong sản xuất dược phẩm dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung. Nó đóng vai trò như một chất làm ngọt, cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm dinh dưỡng không đường hoặc ít đường trong khi vẫn duy trì hương vị và cảm giác ngon miệng.
6. Sản phẩm thú y: Một số loại thức ăn cho vật nuôi và sản phẩm thú y kết hợp loại bột này như một chất làm ngọt hoặc chất tạo hương vị. Nó có thể tăng cường hương vị và sự hấp dẫn của món ăn cho thú cưng đồng thời giảm thiểu tác động đến lượng đường trong máu.

Kho
Sản phẩm có thể được bảo quản trong 36 tháng trong thùng nguyên chưa mở. Nó phải được bảo quản trong hộp kín, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Bưu kiện
Đóng gói 25kg/bao.
Tổng quan về nhà máy

Chú phổ biến: bột maltitol, Trung Quốc, nhà máy, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà sản xuất, bán buôn, mua, giá, số lượng lớn, tốt nhất, để bán














